Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+2 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29584

UTF-8: E78E90

UTF-32: 7390

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địa, phòng, phường [ ]

57C5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

chiến [ zhàn ]

6218, tổng 9 nét, bộ qua 戈 (+5 nét)

Nghĩa: chiến tranh, đánh nhau

Xem thêm:

阿魏
a nguỳ

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng