Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 玐 - | 玐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+2 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29584

UTF-8: E78E90

UTF-32: 7390

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baat3

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

強酸
cường toan

Xem thêm:

喪志
táng chí

Xem thêm:

tinh, tuynh [ xīng ]

9A02, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngựa lông đỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blog tử vi