Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26872

UTF-8: E6A3B8

UTF-32: 68F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: zōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ チュウ ジュ

Quan Thoại: zōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi ]

6D7C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼); 1. vấy bẩn, làm bẩn ; 2. làm phiền

Xem thêm:

thiền, thiện [ chán , shàn ]

7985, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lặng nghĩ suy xét ; 2. thiền; 1. quét đất để tế ; 2. trao cho, truyền cho

Xem thêm:

伊周
y chu

Quảng Cáo

mật mía nghệ an