Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26891

UTF-8: E6A48B

UTF-32: 690B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng4

Định nghĩa tiếng Anh: fruit

Tiếng Hàn (Hangul): :1 :N

Pinyin: liáng

Tiếng Nhật: リョウ むく

Tiếng Nhật (Kun): MUKU KURA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giải [ xiè ]

9082, tổng 16 nét, bộ sước 辵 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: giải cấu 逅)

Xem thêm:

trá, trả [ zhǎ , zhà ]

9C8A, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá muối, cá ướp, cá hộp

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng