Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26905

UTF-8: E6A499

UTF-32: 6919

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: すぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUGI

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêu [ qiào , xiāo ]

785D, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: đá tiêu (trong suốt, đốt cháy, dùng làm thuốc pháo)

Xem thêm:

[ jī ]

9E21, tổng 7 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: con gà

Xem thêm:

đồng [ dòng , tòng ]

8855, tổng 12 nét, bộ hành 行 (+6 nét)

Nghĩa: dãy phố thẳng suốt

Quảng Cáo

trạng quỷnh