Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26905

UTF-8: E6A499

UTF-32: 6919

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: すぎ

Tiếng Nhật (Kun): SUGI

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chung, trung [ chōng , zhōng ]

76C5, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồ chưa đựng gì ; 2. cái chén nhỏ

Xem thêm:

阿嬭
a nãi

Xem thêm:

颼飅
sưu lưu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10