Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26909

UTF-8: E6A49D

UTF-32: 691D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: rules, regulations, customs, law

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cận [ jǐn , jìn ]

9991, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chết đói ; 2. chôn

Xem thêm:

văn [ wén ]

96EF, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: đám mây có hình

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường