Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 雯 - văn | 雯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+4 nét) (mưa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38639

UTF-8: E99BAF

UTF-32: 96EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: cloud patterns, coloring of cloud

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ブン モン

Tiếng Nhật (On): BUN MON

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

遯庵
độn am

Xem thêm:

報界
báo giới

Xem thêm:

hoả [ huǒ ]

94AC, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố honmi, Ho

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng