Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26933

UTF-8: E6A4B5

UTF-32: 6935

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa2

Định nghĩa tiếng Anh: pompelmous; canque (breech, rump, buttock)

Pinyin: jiǎ,jiā

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUI

Tiếng Nhật (On): KA KE GE

Quan Thoại: jiǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hấp, tháp [ xī ]

95DF, tổng 20 nét, bộ môn 門 (+12 nét)

Xem thêm:

đông [ téng ]

75BC, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: đau nhức

Xem thêm:

huyệt [ jué , xué , xuè ]

7A74, tổng 5 nét, bộ huyệt 穴 (+0 nét)

Nghĩa: 1. hang ; 2. lỗ ; 3. hố

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5