Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26935

UTF-8: E6A4B7

UTF-32: 6937

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam1

Định nghĩa tiếng Anh: box; casket; letter; envelope

Pinyin: jiān,hán

Tiếng Nhật: カン ゴン

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh [ yīng ]

6AFB, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: anh đào 桃,桃)

Xem thêm:

畏敬
uý kính

Xem thêm:

hoạn, hỗn, hộn [ huàn , hùn ]

5702, tổng 10 nét, bộ vi 囗 (+7 nét)

Nghĩa: nuôi (súc vật) bằng thóc lúa; 1. nhà xí ; 2. chuồng lợn

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng