Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫻 - anh | 櫻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+17 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 27387

UTF-8: E6ABBB

UTF-32: 6AFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: cherry, cherry blossom

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ さくら

Tiếng Nhật (Kun): SAKURA

Tiếng Nhật (On): OU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: qɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

策線
sách tuyến

Xem thêm:

khí [ qì ]

5650, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: đồ dùng

Xem thêm:

牧篘
mục sô
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng