Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26942

UTF-8: E6A4BE

UTF-32: 693E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Pinyin: jiān,zhàn

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8D80, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Xem thêm:

tao, tạc [ záo , zào , zòu , zú , zuò ]

947F, tổng 28 nét, bộ kim 金 (+20 nét)

Nghĩa: đào, đục

Xem thêm:

ngại [ ài , gāi , hài , hé , kǎi ]

95A1, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khác biệt ; 2. ngăn chặn ; 3. vùi lấp

Quảng Cáo

shop thảo dược