Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+8 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38747

UTF-8: E99D9B

UTF-32: 975B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din6

Định nghĩa tiếng Anh: indigo; any blue dye

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: diàn

Tiếng Nhật: テン デン あい あいぞめ

Tiếng Nhật (Kun): AI

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: diàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

95B0, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh