Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26960

UTF-8: E6A590

UTF-32: 6950

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì [ chí ]

7B8E, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

659A, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)

Xem thêm:

chích, trích, tích [ dī ]

6EF4, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: giọt nước

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò