Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26966

UTF-8: E6A596

UTF-32: 6956

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Pinyin: zhì,

Tiếng Nhật: シツ シチ くし くしけずる

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xâm [ qīn ]

9A8E, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: chạy xăm xăm, vùn vụt

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

4E19, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: Bính (ngôi thứ 3 của hàng Can)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng