Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26971

UTF-8: E6A59B

UTF-32: 695B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: coarse, crude; plant

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO GO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gỗ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quát [ guā ]

98B3, tổng 15 nét, bộ phong 風 (+6 nét)

Nghĩa: vót, gọt, nạo, cạo

Xem thêm:

kệ, kiệt [ ]

790D, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng