
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+9 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 26976
UTF-8: E6A5A0
UTF-32: 6960
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Điển Tôn - (Mahàgovinda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phạm thiên - (Brahmā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật