Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27000

UTF-8: E6A5B8

UTF-32: 6978

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: Mallotus japonicus, East Asian mallotus, (J) akamegashiwa

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ ひさぎ きささげ

Tiếng Nhật (Kun): HISAGI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Âm thời Đường: tsiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sở [ ]

6A9A, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

giáp [ jiá ]

90DF, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng