Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27021

UTF-8: E6A68D

UTF-32: 698D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: セツ

Tiếng Nhật (On): SETSU

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đặng [ dèng ]

5D9D, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: đường nhỏ đi trên núi

Xem thêm:

sạn [ chǎn , zhàn ]

9A4F, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: ngựa cưỡi không có yên

Xem thêm:

phiêu [ biào ]

9CD4, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cái bong bóng cá

Quảng Cáo

tu vi