Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27047

UTF-8: E6A6A7

UTF-32: 69A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: type of yew

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fěi

Tiếng Nhật: かや

Tiếng Nhật (Kun): KAYA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khâm, khảm [ kǎn , qiān , qiàn , qīn ]

5D4C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: lõm vào

Xem thêm:

借光
tá quang

Xem thêm:

[ ]

644C, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng