Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 槁

槁

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27073

UTF-8: E6A781

UTF-32: 69C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: wither; withered, rotten, dead

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0N

Pinyin: gǎo,kào,gāo

Tiếng Nhật: コウ かれる ねぎらう

Tiếng Nhật (Kun): KARERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǎo

Âm thời Đường: gɑ̌u

Tiếng Việt: cau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thật, thực [ shí ]

5B9E, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thật, thực, đúng ; 2. thật thà

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè