Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27095

UTF-8: E6A797

UTF-32: 69D7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Tiếng Nhật: キョウ はし

Tiếng Nhật (Kun): HASHI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: qiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhuyên, nhũ, nhụ [ rǔ , ruì ]

64E9, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cho vào, nhét vào, để vào ; 2. lấy đồ vật ; 3. thấm ướt

Xem thêm:

nguy, ngôi [ wéi ]

6845, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cột buồm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8