Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27096

UTF-8: E6A798

UTF-32: 69D8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: shape, form, pattern, style

Tiếng Nhật: ヨウ ショウ ゾウ さま ざま

Tiếng Nhật (Kun): SAMA ZAMA

Tiếng Nhật (On): YOU SHOU

Quan Thoại: yàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạng, hống [ ]

95C0, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Xem thêm:

sạp, áp [ zhá ]

95F8, tổng 8 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: cái đập ngăn nước

Xem thêm:

tề, tể [ cí , jì , qī , qí , qì ]

85BA, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (một loại rau)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh