
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 27097
UTF-8: E6A799
UTF-32: 69D9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 1 - (王氏像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn Du