Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 壍 - tiệm | 壍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22733

UTF-8: E5A38D

UTF-32: 58CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: moat around a city. a channel

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: ザン ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI ANA

Tiếng Nhật (On): ZAN

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

高唱
cao xướng

Xem thêm:

巖險
nham hiểm

Xem thêm:

thông [ cōng ]

6031, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: gấp, kíp, vội vàng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi 2026