Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22733

UTF-8: E5A38D

UTF-32: 58CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: moat around a city. a channel

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: ザン ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI ANA

Tiếng Nhật (On): ZAN

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuyết [ chuò , zhuī ]

918A, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: lấy rượu rót xuống đất để tế

Xem thêm:

hùng [ ]

718B, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem