Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27099

UTF-8: E6A79B

UTF-32: 69DB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: threshold, door-sill

Quan Thoại: kǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh [ míng ]

94ED, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức) ; 2. ghi nhớ

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức