Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27109

UTF-8: E6A7A5

UTF-32: 69E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: coffin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: エイ セイ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): HITSUGI

Tiếng Nhật (On): EI E SEI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7299, tổng 15 nét, bộ ngưu 牛 (+11 nét)

Xem thêm:

bạch, mạt, phách, phạ [ mò , pà ]

5E15, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: cái khăn bịt trán

Xem thêm:

quyết, quệ [ jué ]

7357, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: thế giặc tung hoành

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng