Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27116

UTF-8: E6A7AC

UTF-32: 69EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Pinyin: huà

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: huà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

樹籬
thụ ly

Xem thêm:

lạp [ lā , la ]

97A1, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ngột lạp 鞡)

Xem thêm:

lựu [ liū , liù ]

8E53, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ