Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樆

樆

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27142

UTF-8: E6A886

UTF-32: 6A06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Pinyin: lí,chī

Tiếng Nhật: リ チ

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấn [ gěn , gèn , hén ]

826E, tổng 6 nét, bộ cấn 艮 (+0 nét)

Nghĩa: quẻ Cấn (phúc uyển) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên liền, tượng Sơn (núi), tượng trưng cho con trai út, hành Thổ, tuổi Sửu, hướng Đông và Bắc)

Xem thêm:

hà [ xiá ]

7455, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: vết trên viên ngọc

Quảng Cáo

nnkh