
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 27145
UTF-8: E6A889
UTF-32: 6A09
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sangàrava - (Sangàrava sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật