Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27145

UTF-8: E6A889

UTF-32: 6A09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Pinyin: shuǎng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Quan Thoại: shuǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5762, tổng nét, bộ

Xem thêm:

bột, phất [ bó , fú ]

8300, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tốt um ; 2. che, mái che, mui xe ; 3. phúc, sự may mắn

Xem thêm:

hướng, hưởng [ shǎng , xiàng ]

66CF, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: trước, trước kia

Quảng Cáo

đỗ thái nam