Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27146

UTF-8: E6A88A

UTF-32: 6A0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan4

Định nghĩa tiếng Anh: a railing; a fence an enclosed place

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fán,fàn

Tiếng Nhật: ハン ボン ベン まがき

Tiếng Nhật (Kun): MAGAKI

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fán

Tiếng Việt: phàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

73EC, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

đông [ dōng , dòng ]

8740, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ