Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樗散
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

旁旁
banh banh

Xem thêm:

hoàn, huyên, quỳnh [ huán , qióng , xuān , yuān ]

5B1B, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: nơi cất giữ sách; đẹp mà lẳng lơ

Xem thêm:

thìn, thần [ chén ]

8FB0, tổng 7 nét, bộ thần 辰 (+0 nét)

Nghĩa: Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng