Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樚

樚

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27162

UTF-8: E6A89A

UTF-32: 6A1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: a pulley, a windlass, a wheel, a block

Pinyin: lù,dú

Tiếng Nhật: ロク トク ドク

Tiếng Nhật (Kun): ROKURO HAKO

Tiếng Nhật (On): ROKU TOKU DOKU

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu [ rú ]

98A5, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: nhiếp nhu 顳顬,颞颥)

Xem thêm:

chuỷ, trưng, trừng [ zhēng ]

5FB4, tổng 14 nét, bộ xích 彳 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trưng tập, gọi đến ; 2. thu ; 3. chứng minh

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng