Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27181

UTF-8: E6A8AD

UTF-32: 6A2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tẫn, tận [ jǐn , jìn ]

76E1, tổng 14 nét, bộ mẫn 皿 (+9 nét)

Nghĩa: hết, cạn, xong

Xem thêm:

khôi [ huī ]

8BD9, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: đùa cợt, trêu đùa

Xem thêm:

chúc, dục [ ]

4FFC, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú