Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樯

樯

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27183

UTF-8: E6A8AF

UTF-32: 6A2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: mast, yard-arm, boom

Tiếng Nhật: ショウ ほばしら

Quan Thoại: qiáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6693, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà