Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樵 - tiều | 樵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27189

UTF-8: E6A8B5

UTF-32: 6A35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Định nghĩa tiếng Anh: woodcutter; firewood; gather wood

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiáo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ きこり きこる こる たきぎ

Tiếng Nhật (Kun): KIKORU KIKORI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: qiáo

Âm thời Đường: *dzhiɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thủ [ páng , shǒu , zì ]

624C, tổng 3 nét, bộ thủ 手 (+0 nét)

Nghĩa: bộ thủ

Xem thêm:

[ ]

785B, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

撥刺
bát thích
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11