
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 27210
UTF-8: E6A98A
UTF-32: 6A4A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm Thiên cầu thỉnh - (Brahmanimantanika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thôn trưởng - (Gāmaṇi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: