Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橐

橐

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27216

UTF-8: E6A990

UTF-32: 6A50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: a sack, a bag opening at both ends

Tiếng Hàn (Hangul): 탁:1N

Pinyin: tuó,dù,luò

Tiếng Nhật: シャ タク ツ ト ふいご ふくろ ふご

Tiếng Nhật (Kun): HUKURO HUIGO

Tiếng Nhật (On): TAKU SHA

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: tuó

Âm thời Đường: tɑk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độ, thổ [ ]

5721, tổng 4 nét, bộ thổ 土 (+1 nét)

Xem thêm:

買單
mãi đan

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm