Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 橡 - tượng | 橡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27233

UTF-8: E6A9A1

UTF-32: 6A61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Định nghĩa tiếng Anh: chestnut oak; rubber tree; rubber

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ とち くぬぎ つるばみ

Tiếng Nhật (Kun): TOCHI KUNUGI

Tiếng Nhật (On): SHOU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: xiàng

Âm thời Đường: ziɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

húc, úc [ xù ]

52D6, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: cố gắng

Xem thêm:

份兒
phần nhi

Xem thêm:

戏弄
hí lộng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 11