Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橡

橡

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27233

UTF-8: E6A9A1

UTF-32: 6A61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Định nghĩa tiếng Anh: chestnut oak; rubber tree; rubber

Tiếng Hàn (Hangul): 상:0N

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ とち くぬぎ つるばみ

Tiếng Nhật (Kun): TOCHI KUNUGI

Tiếng Nhật (On): SHOU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: xiàng

Âm thời Đường: ziɑ̌ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dư [ ]

61D9, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

恥心
sỉ tâm

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng