Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27247

UTF-8: E6A9AF

UTF-32: 6A6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Pinyin: lào

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: lào

Tiếng Việt: rào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thô, thố [ cū ]

7C97, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: to, thô, sơ sài

Xem thêm:

diên, diễn [ yán , yǎn ]

884D, tổng 9 nét, bộ hành 行 (+3 nét)

Nghĩa: nước chảy tràn

Quảng Cáo

gỏi cuốn