Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31895

UTF-8: E7B297

UTF-32: 7C97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Định nghĩa tiếng Anh: rough, thick, course; rude

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: あらい ほぼ

Tiếng Nhật (Kun): ARAI HOBO

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhǒ tso

Tiếng Việt: thô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huệ, khuể [ huì ]

605A, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: tức giận

Xem thêm:

hàm [ hán ]

751D, tổng 13 nét, bộ cam 甘 (+8 nét)

Xem thêm:

trản [ ]

8F1A, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Quảng Cáo

trạng quỳnh