Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粗

粗

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31895

UTF-8: E7B297

UTF-32: 7C97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Định nghĩa tiếng Anh: rough, thick, course; rude

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0N

Pinyin: cū

Tiếng Nhật: ソ ゾ あらい ほぼ

Tiếng Nhật (Kun): ARAI HOBO

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cū

Âm thời Đường: dzhǒ tso

Tiếng Việt: thô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

582B, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

581D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Quảng Cáo

dịch tiếng anh