Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27251

UTF-8: E6A9B3

UTF-32: 6A73

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Tiếng Nhật: ぬで

Tiếng Nhật (Kun): NUDE

Quan Thoại: shèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

miết [ bì , piē ]

77A5, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: liếc mắt qua

Xem thêm:

bậu, bồi [ péi ]

9307, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố berkeli, Bk

Quảng Cáo

kính thủ đức