Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 27260
UTF-8: E6A9BC
UTF-32: 6A7C
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jyun4
Định nghĩa tiếng Anh: citrus
Quan Thoại: yuán
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC