Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27272

UTF-8: E6AA88

UTF-32: 6A88

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: セン ゼン シュン

Quan Thoại: xuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

5309, tổng 7 nét, bộ bao 勹 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng nổ ầm ầm

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

7367, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 (+13 nét)

Nghĩa: nhảy vội

Xem thêm:

bôi [ bēi ]

76C3, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: cái cốc, cái chén

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân