Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27272

UTF-8: E6AA88

UTF-32: 6A88

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: セン ゼン シュン

Quan Thoại: xuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

參謀
tham mưu

Xem thêm:

歸化
quy hoá

Xem thêm:

quách, quắc [ guó ]

8662, tổng 15 nét, bộ hô 虍 (+9 nét)

Nghĩa: nước Quắc

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng