Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27299

UTF-8: E6AAA3

UTF-32: 6AA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: mast, yard-arm, boom

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiáng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ ほばしら

Tiếng Nhật (Kun): HOBASHIRA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: qiáng

Âm thời Đường: dzhiɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điện [ diàn ]

7535, tổng 5 nét, bộ viết 曰 (+1 nét), điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. điện ; 2. chớp

Xem thêm:

[ ]

7082, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Xem thêm:

hoả [ huǒ ]

9225, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố honmi, Ho

Quảng Cáo

từ điển hán nôm