Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27312

UTF-8: E6AAB0

UTF-32: 6AB0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Pinyin: mián

Tiếng Nhật: ベン メン もめん

Tiếng Nhật (Kun): TOCHIYUU

Tiếng Nhật (On): HEN MEN

Quan Thoại: mián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trùng, trọng [ chóng , tóng , zhòng ]

91CD, tổng 9 nét, bộ lý 里 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trùng, lặp lại ; 2. lần; 1. nặng ; 2. coi trọng, kính trọng ; 3. chuộng

Xem thêm:

[ ]

FF0D, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

tu vi