Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 平穩

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giam, giám [ jiān , jián , jiàn ]

76D1, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giam cầm ; 2. nhà tù; 1. xem, coi ; 2. sở công

Xem thêm:

[ ]

712C, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

9361, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng