Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫨 - lô | 櫨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27368

UTF-8: E6ABA8

UTF-32: 6AE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: supporting block; sumac, loquat

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: リョ はぜ はじ

Tiếng Nhật (Kun): HAZE

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

9134, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

暗号
ám hiệu

Xem thêm:

chẩn, điền [ chēn ]

6437, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng