Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27369

UTF-8: E6ABA9

UTF-32: 6AE9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Pinyin: yán,yǎn

Tiếng Nhật: エン のき

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ ]

8726, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

minh, mính [ míng , mǐng ]

8317, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nõn chè, mầm chè ; 2. chè, trà

Xem thêm:

三次
tam thứ

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary