Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澊

澊

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28554

UTF-8: E6BE8A

UTF-32: 6F8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Pinyin: cūn,cún

Tiếng Nhật: ソン

Quan Thoại: cūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

87E9, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: kiết quyết 蛣蟩)

Xem thêm:

hải [ hǎi ]

6D77, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: biển

Xem thêm:

oanh [ ]

9D91, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng