Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27377

UTF-8: E6ABB1

UTF-32: 6AF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: stump, sprout

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ガツ ゲチ ガチ ひこばえ

Tiếng Nhật (Kun): HIKOBAE

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI GATSU GACHI

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thái [ tài ]

6E99, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

龜茲
cưu từ

Xem thêm:

cốt [ gǔ , gù ]

69BE, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: miếng gỗ đã chẻ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức