Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27378

UTF-8: E6ABB2

UTF-32: 6AF2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUSUNOKI

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cứu [ jiū , jiù ]

7A76, tổng 7 nét, bộ huyệt 穴 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kết cục ; 2. suy xét tỉ mỉ

Xem thêm:

côn [ ]

747B, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng